sắn dây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây leo thuộc họ Đậu: Một loại cây dây leo, thân thảo, có củ mọc dưới đất. Củ của cây này hơi có xơ và chứa nhiều tinh bột.
- Tên gọi của loại bột làm từ củ cây này: Chỉ loại bột màu trắng, mịn, được chế biến bằng cách lọc và phơi khô tinh bột từ củ sắn dây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Trên đồi, nhiều dây sắn dây leo phủ kín các lùm cây.
- Củ sắn dây có thể thu hoạch sau vài năm trồng.
Danh từ (chỉ bột):
- Bà tôi thường pha bột sắn dây với nước đường để giải khát mùa hè.
- Bột sắn dây có tác dụng thanh nhiệt cơ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính chất của sắn dây": Thường được nhắc đến với công dụng làm mát, giải độc trong y học cổ truyền.
- Theo Đông y, sắn dây có vị ngọt, tính mát, giúp giải cảm và hạ sốt.
"Sử dụng sắn dây": Không chỉ lấy bột, các bộ phận như hoa và lá non của cây sắn dây đôi khi cũng được dùng.
- Hoa sắn dây có thể phơi khô hãm trà.
Biến thể và từ gần giống
- Cát căn: Tên gọi khác trong Đông y chỉ phần rễ củ của cây sắn dây đã phơi hoặc sấy khô.
- Bột sắn dây: Danh từ ghép, chỉ sản phẩm tinh bột chế biến từ củ sắn dây.
Từ đồng nghĩa
- Kudzu: Tên gọi quốc tế (từ tiếng Nhật) của loài cây này.
- Cây củ đậu (trong một số ngữ cảnh, nhưng đây là loài cây khác, cần lưu ý phân biệt).
Thông tin thêm
- Đặc điểm sinh học: Cây sắn dây () có khả năng leo và phát triển rất nhanh, đôi khi được trồng để chống xói mòn đất.
- Công dụng: Ngoài việc làm thực phẩm (bột uống, chế biến món ăn), sắn dây còn được dùng làm dược liệu hỗ trợ tiêu hóa và giải rượu.
- dt (thực) Loài cây leo thuộc họ đậu, củ hơi xơ chứa nhiều bột: Bột sắn dây có tính chất chống nhiệt.